表情 (ひょうじょう) — nét mặt, biểu cảm, biểu tình

ひょうじょう nét mặt
Tần suất #1747 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun

hyoujou

Pitch ひょじょ[3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • nét mặt
  • biểu cảm
  • biểu tình

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.