一見 (いっけん) — thoạt nhìn, nhìn qua, nhất kiến

いっけん thoạt nhìn
Tần suất #2771 Lớp 1 2 ký tự 混合 mixed noun · transitive/intransitive · suru verb

ikken

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • thoạt nhìn
  • nhìn qua
  • nhất kiến

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.