(いま) — bây giờ, hiện tại

いま bây giờ
Tần suất #27 Lớp 2 1 ký tự no-adjective time

ima

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • bây giờ
  • hiện tại

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.