移植 (いしょく) — cấy ghép, di thực

しょく cấy ghép
Tần suất #3551 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

ishoku

Pitch しょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • cấy ghép
  • di thực

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.