一体化 (いったいか) — nhất thể hóa, hợp nhất, tích hợp
一体化
nhất thể hóa
Tần suất #7627
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 3
3 ký tự
混合 mixed
Từ ghép hỗn hợp — kết hợp nhiều kiểu đọc khác nhau không thuộc các phân loại chuẩn. noun
intransitive
suru verb
transitive
ittaika
いったいか
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
いったいか[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 一体化
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- nhất thể hóa
- hợp nhất
- tích hợp
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
一体化する いったいかする |
一体化します いったいかします |
| Present negative |
一体化しない いったいかしない |
一体化しません いったいかしません |
| Past |
一体化した いったいかした |
一体化しました いったいかしました |
| Past negative |
一体化しなかった いったいかしなかった |
一体化しませんでした いったいかしませんでした |
| Te-form |
一体化して いったいかして |
一体化しまして いったいかしまして |
| Potential |
一体化できる いったいかできる |
一体化できます いったいかできます |
| Potential negative |
一体化できない いったいかできない |
一体化できません いったいかできません |