Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

一体化 (いったいか) — nhất thể hóa, hợp nhất, tích hợp

一いっ体たい化か nhất thể hóa
Tần suất #7627 Lớp 3 3 ký tự 混合 mixed noun intransitive suru verb transitive

ittaika

いったいか
Pitch いったいか[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 一体化

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • nhất thể hóa
  • hợp nhất
  • tích hợp

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

一体化する

いったいかする

一体化します

いったいかします

Present negative

一体化しない

いったいかしない

一体化しません

いったいかしません

Past

一体化した

いったいかした

一体化しました

いったいかしました

Past negative

一体化しなかった

いったいかしなかった

一体化しませんでした

いったいかしませんでした

Te-form

一体化して

いったいかして

一体化しまして

いったいかしまして

Potential

一体化できる

いったいかできる

一体化できます

いったいかできます

Potential negative

一体化できない

いったいかできない

一体化できません

いったいかできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.