一転 (いってん) — sự thay đổi đột ngột, sự đảo ngược hoàn toàn, nhất chuyển

いってん sự thay đổi đột ngột
Tần suất #8426 Lớp 3 2 ký tự 混合 mixed noun · transitive/intransitive · suru verb

itten

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • sự thay đổi đột ngột
  • sự đảo ngược hoàn toàn
  • nhất chuyển

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.