時期 (じき) — thời kỳ, mùa

thời kỳ
Tần suất #504 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun

jiki

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • thời kỳ
  • mùa

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.