人事 (じんじ) — nhân sự, việc người

じん nhân sự
Tần suất #2273 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun

jinji

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • nhân sự
  • việc người

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.