Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

自殺 (じさつ) — tự sát, tự tử

自じ殺さつ tự sát
Tần suất #1892 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

jisatsu

じさつ
Pitch じさつ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 自殺

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • tự sát
  • tự tử

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. 自分(じぶん)で 自分(じぶん)の いのちを おわらせる。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

自殺する

じさつする

自殺します

じさつします

Present negative

自殺しない

じさつしない

自殺しません

じさつしません

Past

自殺した

じさつした

自殺しました

じさつしました

Past negative

自殺しなかった

じさつしなかった

自殺しませんでした

じさつしませんでした

Te-form

自殺して

じさつして

自殺しまして

じさつしまして

Potential

自殺できる

じさつできる

自殺できます

じさつできます

Potential negative

自殺できない

じさつできない

自殺できません

じさつできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.