時速 (じそく) — tốc độ giờ, vận tốc theo giờ, thời tốc

そく tốc độ giờ
Tần suất #7906 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun

jisoku

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • tốc độ giờ
  • vận tốc theo giờ
  • thời tốc

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.