Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

除外 (じょがい) — loại trừ, ngoại lệ, trừ ngoại

除じょ外がい loại trừ
Tần suất #5103 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

jogai

じょがい
Pitch じょがい[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 除外

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • loại trừ
  • ngoại lệ
  • trừ ngoại

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

除外する

じょがいする

除外します

じょがいします

Present negative

除外しない

じょがいしない

除外しません

じょがいしません

Past

除外した

じょがいした

除外しました

じょがいしました

Past negative

除外しなかった

じょがいしなかった

除外しませんでした

じょがいしませんでした

Te-form

除外して

じょがいして

除外しまして

じょがいしまして

Potential

除外できる

じょがいできる

除外できます

じょがいできます

Potential negative

除外できない

じょがいできない

除外できません

じょがいできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.