女子大 (じょしだい) — đại học nữ sinh, nữ tử đại

じょだい đại học nữ sinh
Tần suất #8267 Lớp 1 3 ký tự 漢語 kango noun

joshidai

Pitch じょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • đại học nữ sinh
  • nữ tử đại

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.