上位 (じょうい) — thứ hạng cao, vị trí trên, thượng vị

じょう thứ hạng cao
Tần suất #2708 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango no-adjective

joui

Pitch じょ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • thứ hạng cao
  • vị trí trên
  • thượng vị

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.