乗客 (じょうきゃく) — hành khách, thừa khách

じょうきゃく hành khách
Tần suất #4316 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun

joukyaku

Pitch じょきゃ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • hành khách
  • thừa khách

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.