Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

上陸 (じょうりく) — đổ bộ, thượng lục, lên bờ

上じょう陸りく đổ bộ
Tần suất #5057 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

jouriku

じょうりく
Pitch じょうりく[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 上陸

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • đổ bộ
  • thượng lục
  • lên bờ

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

上陸する

じょうりくする

上陸します

じょうりくします

Present negative

上陸しない

じょうりくしない

上陸しません

じょうりくしません

Past

上陸した

じょうりくした

上陸しました

じょうりくしました

Past negative

上陸しなかった

じょうりくしなかった

上陸しませんでした

じょうりくしませんでした

Te-form

上陸して

じょうりくして

上陸しまして

じょうりくしまして

Potential

上陸できる

じょうりくできる

上陸できます

じょうりくできます

Potential negative

上陸できない

じょうりくできない

上陸できません

じょうりくできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.