上陸 (じょうりく) — đổ bộ, thượng lục, lên bờ
上陸
đổ bộ
Tần suất #5057
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 4
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
jouriku
じょうりく
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
じょうりく[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 上陸
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- đổ bộ
- thượng lục
- lên bờ
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
上陸する じょうりくする |
上陸します じょうりくします |
| Present negative |
上陸しない じょうりくしない |
上陸しません じょうりくしません |
| Past |
上陸した じょうりくした |
上陸しました じょうりくしました |
| Past negative |
上陸しなかった じょうりくしなかった |
上陸しませんでした じょうりくしませんでした |
| Te-form |
上陸して じょうりくして |
上陸しまして じょうりくしまして |
| Potential |
上陸できる じょうりくできる |
上陸できます じょうりくできます |
| Potential negative |
上陸できない じょうりくできない |
上陸できません じょうりくできません |