Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

陸上競技 (りくじょうきょうぎ) — track and field, athletics

陸りく上じょう競きょう技ぎ track and field
Lớp 5 4 ký tự 漢語 kango noun

rikujoukyougi

りくじょうきょうぎ
Post

Ghi nhớ 陸上競技

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • track and field
  • athletics

Kanji được dùng

Từ liên quan

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.