熟成 (じゅくせい) — sự ủ chín, thục thành, lên men
熟成
sự ủ chín
Tần suất #8385
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 6
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
jukusei
じゅくせい
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
じゅくせい[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 熟成
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- sự ủ chín
- thục thành
- lên men
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
熟成する じゅくせいする |
熟成します じゅくせいします |
| Present negative |
熟成しない じゅくせいしない |
熟成しません じゅくせいしません |
| Past |
熟成した じゅくせいした |
熟成しました じゅくせいしました |
| Past negative |
熟成しなかった じゅくせいしなかった |
熟成しませんでした じゅくせいしませんでした |
| Te-form |
熟成して じゅくせいして |
熟成しまして じゅくせいしまして |
| Potential |
熟成できる じゅくせいできる |
熟成できます じゅくせいできます |
| Potential negative |
熟成できない じゅくせいできない |
熟成できません じゅくせいできません |