充電 (じゅうでん) — sạc điện, sung điện
充電
sạc điện
Tần suất #5261
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
transitive
juuden
じゅうでん
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
じゅうでん[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 充電
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- sạc điện
- sung điện
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
充電する じゅうでんする |
充電します じゅうでんします |
| Present negative |
充電しない じゅうでんしない |
充電しません じゅうでんしません |
| Past |
充電した じゅうでんした |
充電しました じゅうでんしました |
| Past negative |
充電しなかった じゅうでんしなかった |
充電しませんでした じゅうでんしませんでした |
| Te-form |
充電して じゅうでんして |
充電しまして じゅうでんしまして |
| Potential |
充電できる じゅうでんできる |
充電できます じゅうでんできます |
| Potential negative |
充電できない じゅうでんできない |
充電できません じゅうでんできません |