住所 (じゅうしょ) — địa chỉ, nơi cư trú, trú sở

じゅうしょ địa chỉ
Tần suất #2329 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun

juusho

Pitch じゅしょ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • địa chỉ
  • nơi cư trú
  • trú sở

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.