会談 (かいだん) — cuộc hội đàm, hội đàm, hội nghị
会談
cuộc hội đàm
Tần suất #2611
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 3
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
kaidan
かいだん
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
かいだん[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 会談
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- cuộc hội đàm
- hội đàm
- hội nghị
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
会談する かいだんする |
会談します かいだんします |
| Present negative |
会談しない かいだんしない |
会談しません かいだんしません |
| Past |
会談した かいだんした |
会談しました かいだんしました |
| Past negative |
会談しなかった かいだんしなかった |
会談しませんでした かいだんしませんでした |
| Te-form |
会談して かいだんして |
会談しまして かいだんしまして |
| Potential |
会談できる かいだんできる |
会談できます かいだんできます |
| Potential negative |
会談できない かいだんできない |
会談できません かいだんできません |