Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

会談 (かいだん) — cuộc hội đàm, hội đàm, hội nghị

会かい談だん cuộc hội đàm
Tần suất #2611 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

kaidan

かいだん
Pitch かいだん[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 会談

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • cuộc hội đàm
  • hội đàm
  • hội nghị

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

会談する

かいだんする

会談します

かいだんします

Present negative

会談しない

かいだんしない

会談しません

かいだんしません

Past

会談した

かいだんした

会談しました

かいだんしました

Past negative

会談しなかった

かいだんしなかった

会談しませんでした

かいだんしませんでした

Te-form

会談して

かいだんして

会談しまして

かいだんしまして

Potential

会談できる

かいだんできる

会談できます

かいだんできます

Potential negative

会談できない

かいだんできない

会談できません

かいだんできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.