会談 (かいだん) — cuộc hội đàm, hội đàm, hội nghị

かいだん cuộc hội đàm
Tần suất #2611 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

kaidan

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • cuộc hội đàm
  • hội đàm
  • hội nghị

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.