会議 (かいぎ) — cuộc họp, hội nghị
会議
cuộc họp
Tần suất #400
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 4
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
transitive
kaigi
かいぎ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
かいぎ[1] atamadaka 頭高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 会議
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- cuộc họp
- hội nghị
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- 人が あつまって、だいじな ことを 話しあう あつまり。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
会議する かいぎする |
会議します かいぎします |
| Present negative |
会議しない かいぎしない |
会議しません かいぎしません |
| Past |
会議した かいぎした |
会議しました かいぎしました |
| Past negative |
会議しなかった かいぎしなかった |
会議しませんでした かいぎしませんでした |
| Te-form |
会議して かいぎして |
会議しまして かいぎしまして |
| Potential |
会議できる かいぎできる |
会議できます かいぎできます |
| Potential negative |
会議できない かいぎできない |
会議できません かいぎできません |