Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

会議 (かいぎ) — cuộc họp, hội nghị

会かい議ぎ cuộc họp
Tần suất #400 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb transitive

kaigi

かいぎ
Pitch かいぎ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 会議

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • cuộc họp
  • hội nghị

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. 人(ひと)が あつまって、だいじな ことを 話(はな)しあう あつまり。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

会議する

かいぎする

会議します

かいぎします

Present negative

会議しない

かいぎしない

会議しません

かいぎしません

Past

会議した

かいぎした

会議しました

かいぎしました

Past negative

会議しなかった

かいぎしなかった

会議しませんでした

かいぎしませんでした

Te-form

会議して

かいぎして

会議しまして

かいぎしまして

Potential

会議できる

かいぎできる

会議できます

かいぎできます

Potential negative

会議できない

かいぎできない

会議できません

かいぎできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.