回帰 (かいき) — sự quay trở lại, hồi quy, tái diễn
回帰
sự quay trở lại
Tần suất #7719
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 2
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
kaiki
かいき
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
かいき[1] atamadaka 頭高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 回帰
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- sự quay trở lại
- hồi quy
- tái diễn
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
回帰する かいきする |
回帰します かいきします |
| Present negative |
回帰しない かいきしない |
回帰しません かいきしません |
| Past |
回帰した かいきした |
回帰しました かいきしました |
| Past negative |
回帰しなかった かいきしなかった |
回帰しませんでした かいきしませんでした |
| Te-form |
回帰して かいきして |
回帰しまして かいきしまして |
| Potential |
回帰できる かいきできる |
回帰できます かいきできます |
| Potential negative |
回帰できない かいきできない |
回帰できません かいきできません |