解任 (かいにん) — bãi nhiệm, cách chức, giải nhiệm

かいにん bãi nhiệm
Tần suất #9132 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

kainin

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • bãi nhiệm
  • cách chức
  • giải nhiệm

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.