解散 (かいさん) — giải tán, giải thể

かいさん giải tán
Tần suất #3403 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive/intransitive · suru verb

kaisan

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • giải tán
  • giải thể

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.