改札 (かいさつ) — cửa soát vé, cải trát
改札
cửa soát vé
Tần suất #6967
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 4
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
kaisatsu
かいさつ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
かいさつ[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 改札
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- cửa soát vé
- cải trát
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
改札する かいさつする |
改札します かいさつします |
| Present negative |
改札しない かいさつしない |
改札しません かいさつしません |
| Past |
改札した かいさつした |
改札しました かいさつしました |
| Past negative |
改札しなかった かいさつしなかった |
改札しませんでした かいさつしませんでした |
| Te-form |
改札して かいさつして |
改札しまして かいさつしまして |
| Potential |
改札できる かいさつできる |
改札できます かいさつできます |
| Potential negative |
改札できない かいさつできない |
改札できません かいさつできません |