改組 (かいそ) — reorganization, reorganisation, reshuffle
改組
reorganization
Ghi nhớ 改組
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- reorganization
- reorganisation
- reshuffle
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
改組する かいそする |
改組します かいそします |
| Present negative |
改組しない かいそしない |
改組しません かいそしません |
| Past |
改組した かいそした |
改組しました かいそしました |
| Past negative |
改組しなかった かいそしなかった |
改組しませんでした かいそしませんでした |
| Te-form |
改組して かいそして |
改組しまして かいそしまして |
| Potential |
改組できる かいそできる |
改組できます かいそできます |
| Potential negative |
改組できない かいそできない |
改組できません かいそできません |