会話 (かいわ) — hội thoại, đối thoại

かい hội thoại
Tần suất #2450 Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

kaiwa

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • hội thoại
  • đối thoại

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.