家事 (かじ) — việc nhà, công việc gia đình, gia sự

việc nhà
Tần suất #4031 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun

kaji

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • việc nhà
  • công việc gia đình
  • gia sự

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.