家計 (かけい) — chi tiêu gia đình, gia kế

けい chi tiêu gia đình
Tần suất #4661 Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango noun

kakei

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • chi tiêu gia đình
  • gia kế

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.