Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

完売 (かんばい) — bán hết, cháy hàng, hoàn mại

完かん売ばい bán hết
Tần suất #9177 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

kanbai

かんばい
Pitch かんばい[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 完売

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • bán hết
  • cháy hàng
  • hoàn mại

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

完売する

かんばいする

完売します

かんばいします

Present negative

完売しない

かんばいしない

完売しません

かんばいしません

Past

完売した

かんばいした

完売しました

かんばいしました

Past negative

完売しなかった

かんばいしなかった

完売しませんでした

かんばいしませんでした

Te-form

完売して

かんばいして

完売しまして

かんばいしまして

Potential

完売できる

かんばいできる

完売できます

かんばいできます

Potential negative

完売できない

かんばいできない

完売できません

かんばいできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.