完備 (かんび) — đầy đủ trang bị, hoàn bị

かん đầy đủ trang bị
Tần suất #9301 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango na-adjective · transitive/intransitive · suru verb

kanbi

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • đầy đủ trang bị
  • hoàn bị

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.