勘定 (かんじょう) — hóa đơn, tính tiền, khám định

かんじょう hóa đơn
Tần suất #4997 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

kanjou

Pitch じょ[3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • hóa đơn
  • tính tiền
  • khám định

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.