Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

運行 (うんこう) — sự vận hành, chạy (xe/tàu), vận hành

運うん行こう sự vận hành
Tần suất #4998 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb transitive

unkou

うんこう
Pitch うんこう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 運行

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • sự vận hành
  • chạy (xe/tàu)
  • vận hành

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

運行する

うんこうする

運行します

うんこうします

Present negative

運行しない

うんこうしない

運行しません

うんこうしません

Past

運行した

うんこうした

運行しました

うんこうしました

Past negative

運行しなかった

うんこうしなかった

運行しませんでした

うんこうしませんでした

Te-form

運行して

うんこうして

運行しまして

うんこうしまして

Potential

運行できる

うんこうできる

運行できます

うんこうできます

Potential negative

運行できない

うんこうできない

運行できません

うんこうできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.