運行 (うんこう) — sự vận hành, chạy (xe/tàu), vận hành
運行
sự vận hành
Tần suất #4998
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 3
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
transitive
unkou
うんこう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
うんこう[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 運行
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- sự vận hành
- chạy (xe/tàu)
- vận hành
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
運行する うんこうする |
運行します うんこうします |
| Present negative |
運行しない うんこうしない |
運行しません うんこうしません |
| Past |
運行した うんこうした |
運行しました うんこうしました |
| Past negative |
運行しなかった うんこうしなかった |
運行しませんでした うんこうしませんでした |
| Te-form |
運行して うんこうして |
運行しまして うんこうしまして |
| Potential |
運行できる うんこうできる |
運行できます うんこうできます |
| Potential negative |
運行できない うんこうできない |
運行できません うんこうできません |