感覚 (かんかく) — cảm giác

かんかく cảm giác
Tần suất #767 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

kankaku

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • cảm giác

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.