Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

観光 (かんこう) — du lịch, tham quan, quan quang

観かん光こう du lịch
Tần suất #914 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

kankou

かんこう
Pitch かんこう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 観光

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • du lịch
  • tham quan
  • quan quang

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. ほかの 町(まち)や 国(くに)へ いって、きれいな ところを 見(み)て まわる。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

観光する

かんこうする

観光します

かんこうします

Present negative

観光しない

かんこうしない

観光しません

かんこうしません

Past

観光した

かんこうした

観光しました

かんこうしました

Past negative

観光しなかった

かんこうしなかった

観光しませんでした

かんこうしませんでした

Te-form

観光して

かんこうして

観光しまして

かんこうしまして

Potential

観光できる

かんこうできる

観光できます

かんこうできます

Potential negative

観光できない

かんこうできない

観光できません

かんこうできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.