完了 (かんりょう) — hoàn thành, hoàn tất

かんりょう hoàn thành
Tần suất #2404 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive/intransitive · suru verb

kanryou

Pitch りょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • hoàn thành
  • hoàn tất

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.