観察 (かんさつ) — quan sát, khảo sát

かんさつ quan sát
Tần suất #1572 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

kansatsu

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • quan sát
  • khảo sát

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.