観戦 (かんせん) — xem thi đấu, quan chiến

かんせん xem thi đấu
Tần suất #2910 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

kansen

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • xem thi đấu
  • quan chiến

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.