監修 (かんしゅう) — giám sát biên tập, chủ biên

かんしゅう giám sát biên tập
Tần suất #6133 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

kanshuu

Pitch しゅ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • giám sát biên tập
  • chủ biên

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.