Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

使い勝手 (つかいがって) — tính dễ dùng, sự tiện dụng

使つかい勝がっ手て tính dễ dùng
Tần suất #6132 Lớp 3 4 ký tự 混合 mixed noun

tsukaigatte

つかいがって
Pitch つかいがって[4] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 使い勝手

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • tính dễ dùng
  • sự tiện dụng

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.