関与 (かんよ) — liên quan, tham gia, quan dữ
関与
liên quan
Tần suất #2740
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
kanyo
かんよ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
かんよ[1] atamadaka 頭高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 関与
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- liên quan
- tham gia
- quan dữ
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
関与する かんよする |
関与します かんよします |
| Present negative |
関与しない かんよしない |
関与しません かんよしません |
| Past |
関与した かんよした |
関与しました かんよしました |
| Past negative |
関与しなかった かんよしなかった |
関与しませんでした かんよしませんでした |
| Te-form |
関与して かんよして |
関与しまして かんよしまして |
| Potential |
関与できる かんよできる |
関与できます かんよできます |
| Potential negative |
関与できない かんよできない |
関与できません かんよできません |