合戦 (かっせん) — trận chiến, hợp chiến, giao chiến
合戦
trận chiến
Tần suất #6880
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 4
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
kassen
かっせん
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
かっせん[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 合戦
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- trận chiến
- hợp chiến
- giao chiến
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
合戦する かっせんする |
合戦します かっせんします |
| Present negative |
合戦しない かっせんしない |
合戦しません かっせんしません |
| Past |
合戦した かっせんした |
合戦しました かっせんしました |
| Past negative |
合戦しなかった かっせんしなかった |
合戦しませんでした かっせんしませんでした |
| Te-form |
合戦して かっせんして |
合戦しまして かっせんしまして |
| Potential |
合戦できる かっせんできる |
合戦できます かっせんできます |
| Potential negative |
合戦できない かっせんできない |
合戦できません かっせんできません |