仮定 (かてい) — giả định, giả thiết, giả thuyết

てい giả định
Tần suất #3835 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

katei

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • giả định
  • giả thiết
  • giả thuyết

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.