火曜日 (かようび) — thứ ba, hỏa diệu nhật

よう thứ ba
Tần suất #3591 Lớp 2 3 ký tự 混合 mixed noun

kayoubi

Pitch [2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • thứ ba
  • hỏa diệu nhật

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.