気配 (けはい) — dấu hiệu, không khí, linh cảm

はい dấu hiệu
Tần suất #3764 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun

kehai

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • dấu hiệu
  • không khí
  • linh cảm

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.