敬意 (けいい) — sự kính trọng, kính ý, lòng tôn kính

けい sự kính trọng
Tần suất #4527 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun

keii

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • sự kính trọng
  • kính ý
  • lòng tôn kính

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.