権力 (けんりょく) — quyền lực, quyền hành

けんりょく quyền lực
Tần suất #1600 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango no-adjective

kenryoku

Pitch りょ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • quyền lực
  • quyền hành

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.