結成 (けっせい) — kết thành, thành lập

けっせい kết thành
Tần suất #3801 Lớp 4 2 ký tự 混合 mixed noun · transitive · suru verb

kessei

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • kết thành
  • thành lập

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.