機会 (きかい) — cơ hội, dịp
機会
cơ hội
Tần suất #575
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 4
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
kikai
きかい
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
きかい[2] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 機会
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- cơ hội
- dịp
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- なにかを するのに ちょうど いい とき。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Usage examples
-
読み書きや計算を学ぶ機会が広がることには、大きな意味がありました。
Yomikaki ya keisan o manabu kikai ga hirogaru koto ni wa, ookina imi ga arimashita.
Expanding opportunities to learn reading, writing, and arithmetic had great significance.
明治維新 — 日本が大きく変わった時 · MojiMori(AIオリジナル) · 第3章 藩から県へ、家から学校へ